| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Hương Giang | 9 A | TGTT-00433 | Thế giới trong ta 2014 | | 11/03/2026 | 5 |
| 2 | Bùi Hữu Duy | 7 B | STN-00052 | Việt sử giai thoại T.1 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 11/03/2026 | 5 |
| 3 | Bùi Hữu Hoàng Sơn | 7 B | STN-00061 | Việt sử giai thoại T.4 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 11/03/2026 | 5 |
| 4 | Bùi Khánh Phương | 7 C | STN-00046 | Truyện kể về các nhà bác học vật lý | ĐÀO VĂN PHÚC | 11/03/2026 | 5 |
| 5 | Bùi Lâm Giang | 7 B | STN-00055 | Việt sử giai thoại T.2 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 11/03/2026 | 5 |
| 6 | Bùi Mai Trang | 7 C | STN-00051 | Truyện kể về phong tục dân tộc Việt Nam | NGUYỄN TRỌNG BÁU | 11/03/2026 | 5 |
| 7 | Bùi Thị Mỹ Duyên | 9 B | TKCD-00265 | Truyện đọc công dân 6 | NGUYỄN HỮU KHẢI | 11/03/2026 | 5 |
| 8 | Bùi Thị Thảo Nguyên | 7 B | STN-00059 | Việt sử giai thoại T.3 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 11/03/2026 | 5 |
| 9 | Bùi Thị Thảo Nguyên | 9 A | TGTT-00440 | Thế giới trong ta 2014 | | 11/03/2026 | 5 |
| 10 | Bùi Tuấn Đạt | 8 C | STN-00030 | Tuyển tập truyện viết cho thiếu nhi | PHONG THU | 11/03/2026 | 5 |
| 11 | Bùi Văn Hồng Phong | 7 B | STN-00060 | Việt sử giai thoại T.3 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 11/03/2026 | 5 |
| 12 | Lê Hoàng Đức | 9 B | TKCD-00369 | Truyện đọc công dân 7 | PHONG THU | 11/03/2026 | 5 |
| 13 | Lê Tiến Minh | 9 A | TGTT-00435 | Thế giới trong ta 2014 | | 11/03/2026 | 5 |
| 14 | Nguyễn Chí Công | 8 C | STN-00029 | Truyện cổ tích anh | TRẦN BÍCH THOA | 11/03/2026 | 5 |
| 15 | Nguyễn Đức Đức | 8 C | STN-00033 | Thomaedison | DƯ TỒN TIÊN | 11/03/2026 | 5 |
| 16 | Nguyễn Đức Phúc | 9 B | TKCD-00849 | BT tình huống công dân 9 | VŨ XUÂN VINH | 11/03/2026 | 5 |
| 17 | Nguyễn Hà Trang | 7 C | STN-00050 | Truyện kể về phong tục dân tộc Việt Nam | NGUYỄN TRỌNG BÁU | 11/03/2026 | 5 |
| 18 | Nguyễn Hải Nam | 9 B | TKCD-00713 | BT tình huống công dân 6 | VŨ XUÂN VINH | 11/03/2026 | 5 |
| 19 | Nguyễn Kim Ngân | 9 A | TGTT-00436 | Thế giới trong ta 2014 | | 11/03/2026 | 5 |
| 20 | Nguyễn Minh Đức | 9 A | TGTT-00432 | Thế giới trong ta 2014 | | 11/03/2026 | 5 |
| 21 | Nguyễn Minh Nghĩa | 7 B | STN-00057 | Việt sử giai thoại T.3 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 11/03/2026 | 5 |
| 22 | Nguyễn Minh Ngọc | 9 A | TGTT-00438 | Thế giới trong ta 2014 | | 11/03/2026 | 5 |
| 23 | Nguyễn Ngọc Khuê | 7 C | STN-00043 | Những vua chúa Việt Nam hay chữ | QUỐC CHẤN | 11/03/2026 | 5 |
| 24 | Nguyễn Ngọc Mai | 7 A | STN-00065 | Việt sử giai thoại T.5 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 11/03/2026 | 5 |
| 25 | Nguyễn Quang Phong | 8 C | STN-00035 | GaLILeogalilet | KỲ BÂN | 11/03/2026 | 5 |
| 26 | Nguyễn Thị Ánh Tuyết | 9 B | TKCD-01326 | Đề kiểm tra theo chuẩn kiến thức kỹ năng môn công dân 7 | ĐẶNG THÚY ANH | 11/03/2026 | 5 |
| 27 | Nguyễn Thị Hà Dương | 9 B | TKCD-00269 | Truyện đọc công dân 7 | PHONG THU | 11/03/2026 | 5 |
| 28 | Nguyễn Thị Hiền Linh | 7 C | STN-00044 | Truyện kể về các nhà bác học vật lý | ĐÀO VĂN PHÚC | 11/03/2026 | 5 |
| 29 | Nguyễn Thị Hồng Dương | 7 B | STN-00054 | Việt sử giai thoại T.2 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 11/03/2026 | 5 |
| 30 | Nguyễn Thị Minh Hà | 9 A | TGTT-00434 | Thế giới trong ta 2014 | | 11/03/2026 | 5 |
| 31 | Nguyễn Thị Ngân | 9 B | TKCD-00765 | BT tình huống công dân 7 | VŨ XUÂN VINH | 11/03/2026 | 5 |
| 32 | Nguyễn Thị Ngọc Doan | 9 A | TKCD-01336 | Đề kiểm tra theo chuẩn kiến thức kỹ năng môn công dân 9 | ĐẶNG THÚY ANH | 11/03/2026 | 5 |
| 33 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 7 B | STN-00056 | Việt sử giai thoại T.2 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 11/03/2026 | 5 |
| 34 | Nguyễn Thị Xuân Quỳnh | 7 C | STN-00048 | Nghệ thuật ứng xử của mỗi người | NGUYỄN CÔNG KHAN | 11/03/2026 | 5 |
| 35 | Nguyễn Thị Yến Chi | 8 C | STN-00028 | Truyện cổ tích anh | TRẦN BÍCH THOA | 11/03/2026 | 5 |
| 36 | Nguyễn Tùng Dương | 9 A | TGTT-00430 | Thế giới trong ta 2014 | | 11/03/2026 | 5 |
| 37 | Nguyễn Văn Đạo | 9 B | TKCD-00270 | Truyện đọc công dân 7 | PHONG THU | 11/03/2026 | 5 |
| 38 | Nguyễn Văn Duy | 7 B | STN-00053 | Việt sử giai thoại T.2 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 11/03/2026 | 5 |
| 39 | Nguyễn Văn Minh | 9 B | TKCD-00378 | BT tình huống công dân 7 | VŨ XUÂN VINH | 11/03/2026 | 5 |
| 40 | Nguyễn Văn Minh Tiến | 8 C | STN-00037 | Ông và cháu | CHU HUY | 11/03/2026 | 5 |
| 41 | Nguyễn Văn Tiến Đạt | 8 C | STN-00031 | Tuyển tập truyện viết cho thiếu nhi | PHONG THU | 11/03/2026 | 5 |
| 42 | Nguyễn Yến Nhi | 9 B | TKCD-00779 | BT tình huống công dân 8 | VŨ XUÂN VINH | 11/03/2026 | 5 |
| 43 | Phạm Đức Hiệp | 7 C | STN-00041 | Những vua chúa Việt Nam hay chữ | QUỐC CHẤN | 11/03/2026 | 5 |
| 44 | Phạm Mai Phương | 7 C | STN-00047 | Nghệ thuật ứng xử của mỗi người | NGUYỄN CÔNG KHAN | 11/03/2026 | 5 |
| 45 | Trần Tiến Tùng | 9 B | TKCD-01285 | Cẩm nang giáo dục kỹ năng sống cho HS THCS | BÙI NGỌC DIỆP | 11/03/2026 | 5 |
| 46 | Trần Trúc Linh | 7 C | STN-00045 | Truyện kể về các nhà bác học vật lý | ĐÀO VĂN PHÚC | 11/03/2026 | 5 |
| 47 | Trần Văn Đạt | 8 C | STN-00032 | Thomaedison | DƯ TỒN TIÊN | 11/03/2026 | 5 |
| 48 | Vũ Công Hải | 9 B | TKCD-00377 | BT tình huống công dân 7 | VŨ XUÂN VINH | 11/03/2026 | 5 |
| 49 | Vũ Đình Vinh | 9 B | TKCD-01334 | Đề kiểm tra theo chuẩn kiến thức kỹ năng môn công dân 8 | ĐẶNG THÚY ANH | 11/03/2026 | 5 |
| 50 | Vũ Hoàng Hiệp | 7 C | STN-00042 | Những vua chúa Việt Nam hay chữ | QUỐC CHẤN | 11/03/2026 | 5 |
| 51 | Vũ Khắc Ngọc | 8 C | STN-00034 | GaLILeogalilet | KỲ BÂN | 11/03/2026 | 5 |
| 52 | Vũ Ngân Hà | 9 B | TKCD-00370 | Truyện đọc công dân 7 | PHONG THU | 11/03/2026 | 5 |
| 53 | Vũ Nguyễn Ánh Dương | 9 A | TGTT-00431 | Thế giới trong ta 2014 | | 11/03/2026 | 5 |
| 54 | Vũ Như Bảo Ngọc | 7 B | STN-00058 | Việt sử giai thoại T.3 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 11/03/2026 | 5 |
| 55 | Vũ Phạm Tuệ Nghi | 9 A | TGTT-00437 | Thế giới trong ta 2014 | | 11/03/2026 | 5 |
| 56 | Vũ Thể Tuấn | 8 C | STN-00038 | Ông và cháu | CHU HUY | 11/03/2026 | 5 |
| 57 | Vũ Thị Minh Ngọc | 9 A | TGTT-00439 | Thế giới trong ta 2014 | | 11/03/2026 | 5 |
| 58 | Vũ Thị Thanh Hiền | 7 C | STN-00040 | Những mẩu chuyện âm nhạc | HOÀNG LÂN | 11/03/2026 | 5 |
| 59 | Vũ Thị Thu Phương | 9 B | TKCD-01284 | Cẩm nang giáo dục kỹ năng sống cho HS THCS | BÙI NGỌC DIỆP | 11/03/2026 | 5 |
| 60 | Vũ Thu Thủy | 7 C | STN-00049 | Nghệ thuật ứng xử của mỗi người | NGUYỄN CÔNG KHAN | 11/03/2026 | 5 |
| 61 | Vũ Tường Vi | 8 C | STN-00039 | Chuyện vui dạy học | LÊ PHƯƠNG NGA | 11/03/2026 | 5 |
| 62 | Vũ Văn Phong | 8 C | STN-00036 | GaLILeogalilet | KỲ BÂN | 11/03/2026 | 5 |
| 63 | Vũ Xuân Sơn | 7 B | STN-00062 | Việt sử giai thoại T.4 | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 11/03/2026 | 5 |